Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2

1.062.000.000₫ 1.112.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
Đánh giá chi tiết

Đặc điểm:

  • Dẫn động: cầu sau RWD
  • Xi lanh: 2.0L
  • Động cơ: Single Turbo Diesel i4 TDCi
  • Công suất cực đại: 180 mã lực
  • Hộp số: tự động 10 cấp
  • Cảm biến đỗ xe: cảm biến sau
  • Nhiên liệu: diesel
  • Túi khí: 7 

Màu xe:
Trắng, Đen, Xám Meteor, Đỏ, Đỏ Sunset, Ghi Vàng, Xanh Thiên Thanh, Bạc

Ngoại thất

Nội dung đang cập nhật

Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
ford everest
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
trend AT
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford everest gia đình
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
xe hơi gia đình
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2

Nội thất

Nội dung đang cập nhật

Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2

Thông số kỹ thuật

  Ford Everest Trend 2.0L AT 4X2
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance  
Động cơ / Engine Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Loại / Type Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
Hệ thống dẫn động / Divertrain Dẫn động cầu sau / RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Managemen System Không / Without
Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential Không / Without
Hộp số / Transmission Hộp số tự động 10 cấp / 10 Speed AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight  
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4892 x 1860 x 1837
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 210
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 2850
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Hệ thống treo / Suspension  
Trước / Front Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc / Independent with Coil Spring and Anti-Roll Bar
Sau / Rear Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's Link
Hệ thống phanh / Brake system  
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Cỡ lốp / Tyre size 265/60/R18
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18" / Alloy 18"
Trang thiết bị an toàn / Safety Features  
Túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Túi khí bảo vệ đầu gốc người lái / Knee Airbags Có / With
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến sau / Rear Parking Sensor
Hỗ trợ đỗ xe chủ động / Automated Parking Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống Phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise Control Có / With
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không / Without
Hệ tống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Kiểm soát áp luất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập / Volumetric Burglar Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior  
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID Headlamp and LED Strip Light
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt / High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Power Adjust Mirror Gập điện / Power Fold Mirror
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without
Cửa hậu đống mở rảnh tay thông minh / Hands-Free Liftgate Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior  
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Tay lái bọc da / Leather Steering Wheel Có / With
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat Row Adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver's 8 Ways Power
Hàng ghế thứ ba gập điện / Power 3rd Row Seat Không / Without
Gương chiếu hậu trong / Internal Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (One-Touch UP and DOWN on Drivers and with Antipinch)
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, iPod & USB, Bluetooth
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System - Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3 / Voice Control SYNC Gen 3;
- 10 loa / 10 speakers;
- Màn hình TFT cảm ứng 8" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8" Touch Screen TFT with SD Port
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Có / With
Màn hình hiện thị đa thông tin / Multi Function Display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin / Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Đăng ký nhận báo giá