Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT

888.000.000₫ 918.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
Đánh giá chi tiết

Đặc điểm:

  • Truyền động: 2 cầu chủ động
  • Xi lanh: 2.0L
  • Hộp số: số tự động 10 cấp
  • Động cơ: Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
  • Công suất cực đại: 213 mã lực 
  • Cảm biến đỗ xe: trước & sau
  • Nhiên liệu: diesel
  • Túi khí: 6

Màu xe
Đỏ Cam, Trắng, Bạc, Xám Meteor, Đen, Đỏ Sunset, Xanh Dương, Ghi Vàng, Đỏ, Xanh Thiên Thanh

Ngoại thất

Nội dung đang cập nhật

Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
ford
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
ford cơ bắp
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT

Nội thất

Nội dung đang cập nhật

Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT
Ford Ranger WildTrak 2.0 4x4 AT

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật  Ford Ranger Wildtrak 2.0L AT 4x4
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance  
Loại cabin / Cab Style Cabin kép / Double cab
Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 500/1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level   EURO 4
Hệ thống truyền động / Divertrain Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speed AT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight  
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 200
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Hệ thống treo / Suspension  
Trước / Front Hệ thống treo độc lập, tay đòn kéo, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent springs and tubular double acting shock absorbers
Sau / Rear Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system  
Phanh trước / Front Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum Brake
Cỡ lốp / Tyre size 265/60R18
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18" / Alloy 18"
Trang thiết bị an toàn / Safety Features  
Túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến trước và sau / Front and Rear Sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống Phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe / Roll Over Protection System Có / With
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control Tự động / Adaptive Cruise Control
Hệ tống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có / With
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With
Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động / Volumetric Burgular Alarm System
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior  
Cụm đèn pha phía trước / Headlamp HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID Projector Headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamps Có / With
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Màu đèn chiếu hậu ngoài / Color of Sile Mirror Sơn đen bóng / Black Paint
Bộ trang bị thể thao / Sport Packages Bộ trang bị WILDTRAK
Trang thiết bị bên trong xe / Interior  
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual Electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp / Leather and Velour
Tay lái / Steering Wheel Bọc da / Leather
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (on-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, iPod and USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8" / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touchscreen
Bản đồ dẫn đường / Navigation System Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

 

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Đăng ký nhận báo giá