Ford Transit High

780.000.000₫ 845.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:
Đánh giá chi tiết

Đặc điểm:

  • Động cơ: Turbo Diesel 2.4L TDCi
  • Xi lanh: 2.4L
  • Công suất cực đại: 140 mã lực
  • Hộp số: 6 số tay
  • Bánh xe: vành hợp kim nhôm đúc
  • Ghế: da cao cấp - Kính liền khối
  • Nhiên liệu: Diesel
  • Túi khí: túi khi cho người lái

Ngoại thất

-Thiết kế ngoại thất đặc trưng và sang trọng
- Kính cửa sổ cách nhiệt tối màu tạo cảm giác sang trọng
- Lưới tản nhiệt kiểu nan kép mạ crôm sang trọng và tinh tế
- Đèn chiếu sáng halogen cho tầm nhìn tốt và tuổi thọ cao
- La-zăng hợp kim nhôm đúc kích thước 16"
- Đèn sương mù tăng độ an toàn trong mọi điều kiện thời tiết

Ford Transit High
Ford Transit High
ford transit high
Ford Transit High
transit giá tốt
Ford Transit High
giá rẻ ford
Ford Transit High
xe for lux
Ford Transit High
xe ford 16 chỗ

Nội thất

- Nội thất da cho bạn cảm giác dễ chịu trên hành trình dài
- Bảng táp lô thiết kế khoa học và thuận tiện cho người lái
- Túi khí an toàn cho người lái tích hợp trên vô lăng
- Hộp số sàn 6 cấp với cần số bố trí thuận tiện với người điều khiển
- Dàn âm thanh chất lượng cao kết nối thiết bị ngoại vi
- Khoang xe rộng và tiện nghi
- Rất nhiều hộc chứa đồ cỡ lớn bố trí thuận tiện và gọn gàng

Ford Transit High
Ford Transit High
Ford Transit High
Ford Transit High
Ford Transit High
Ford Transit High
Ford Transit High

Thông số kỹ thuật

    Ford Transit High
  Ford Luxury Transit
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance  
Động cơ / Engine Turbo Diesel 2,4L - TDCi,  trục cam kép có làm mát khí nạp / 2,4L Turbo Direct Common-rall Injection, DOHC with intercooler
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2402
Đường kính x hành trình / Bore x Stroke (mm) 89,9 x 94,6
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 140 / 3500
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 375 / 2000
Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed manual transmission
Ly hợp / Clutch Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thủy lực / Single dry plate, hydraulic activated
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight  
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5780 x 2000 x 2360
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3750
Vệt bánh trước / Track - Front (mm) 1740
Vệt bánh sau / Trach - Rear (mm) 1704
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 165
Bán kính vòng quay nhỏ nhất / Min turning radius (m) 6.65
Trọng lượng toàn tải / Gross vehicle weight (kg) 3730
Trọng lượng không tải / Kerb weight (kg) 2455
Hệ thống treo / Suspension  
Trước / Front Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers
Sau / Rear Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system  
Phanh đĩa trước và sau / Disc brake for front and rear Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-Lock Brake System Có / With
Trợ lái thủy lực / Hydraulic Power Steering Có / With
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Loại nhiên liệu sử dụng / Fuel Dầu / Diesel
Cỡ lốp / Tyre size 215/75R16
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16" / Alloy wheel 16"
Trang thiết bị chính / Equipment  
Túi khí cho người lái / Driver Airb Có / With
Bật đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing Có / With
Khóa nắp ca-pô / Key-operated bonnet release Có / With
Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power rear view mirrors Có / With
Khoá cửa điện trung tâm / Power door lock Có / With
Đèn sương mù / Front fog lamp Có / With
Đèn phanh sau lắp cao / High-mount stop lamp Có / With
Vật liệu ghế / Seat material Da cao cấp / Leather
Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats Có / With
Tựa đầu cấc ghế / Head rests Có / With
Chắn bùn trước sau / Frond and rear mud flaps Có / With
Bậc lên xuống cửa trượt / Side step Có / With
Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle Có / With
Khóa điều khiển từ xa / Remote keyless entry Có / With
Các hàng ghế (234) ngả được / Reclining seat rows Có / With
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay / Manual 6-ways driver seat adjust with armrest Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning Hai giàn lạnh / Dual Air Condition
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO Stage 4

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Đăng ký nhận báo giá